vi ta min

Học thuật
Thân thiện
vi ta min

Trẻ em ăn nhiều trái cây để có đủ vi ta min.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi-ta-min một chất hữu cơ lượng rất nhỏ trong thức ăn, nhưng lạicùng cần thiết cho sự phát triển duy trì sức khỏe của cơ thể. Thiếu vi-ta-min có thể dẫn đến các rối loạn bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trái gấc rất giàu vi-ta-min A.
    • Cam chanh nguồn cung cấp vi-ta-min C dồi dào.
    • Chế độ ăn uống cân bằng giúp cung cấp đầy đủ các loại vi-ta-min cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bổ sung vi-ta-min": hành động cung cấp thêm vi-ta-min cho cơ thể, thường qua thực phẩm chức năng hoặc thuốc.

    • Bác sĩ khuyên ấy nên bổ sung vi-ta-min D trong mùa đông.
  • "thiếu hụt vi-ta-min": tình trạng cơ thể không đủ một loại vi-ta-min nào đó.

    • Thiếu hụt vi-ta-min B12 có thể gây ra mệt mỏi thiếu máu.
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin (cách viết khác): Đây cách viết phổ biến khác của từ "vi-ta-min", thường được sử dụng trong các văn bản khoa học đời sống hàng ngày.
    • Sữa công thức cho trẻ nhỏ thường được bổ sung nhiều loại vitamin.
Từ đồng nghĩa
  • Dưỡng chất vi lượng: Chỉ các chất dinh dưỡng cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, bao gồm cả vi-ta-min một số khoáng chất.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc bổ vi-ta-min": Cụm từ thường dùng để chỉ chung các sản phẩm bổ sung vi-ta-min, hoặc dùng một cách von để chỉ thứ đó mang lại năng lượng sức sống.
    • Buổi hòa nhạc ấy như một liều thuốc bổ vi-ta-min cho tinh thần của tôi.
vi ta min

Trẻ em ăn nhiều trái cây để có đủ vi ta min.

  1. vi-ta-min dt (Pháp: vitamine) chất lượng rất nhỏ trong thức ăn nhưng lại rất cần cho sức khỏe thiếu thì cơ thể sẽ sinh rối loạn: Gấc vi-ta-min A; Cam vi-ta-min C.

Từ có nhắc đến "vi ta min"